Đêm Tuyết Năm Đó, Tôi Trộm Lấy Một Gia Đình

Chương 14



Tôi đưa tay trái ra, nhẹ nhàng lau nước mắt trên mặt nó.

Rồi ôm nó vào lòng.

Nó thấp hơn tôi nửa cái đầu, gầy đến mức chỉ còn da bọc xương.

Giống hệt tôi khi đó.

Tôi ôm nó, có thể cảm nhận được nó đang run lên.

Tôi ghé sát tai nó, nói một câu.

Giọng khàn khàn, nhưng rất rõ ràng.

 

“Đừng sợ. Sẽ có người đến tìm em.”

Cảnh sát đến rất nhanh.

Người phụ nữ bị đưa đi.

Bé gái được đưa đến đồn công an.

Sau đó điều tra ra, người phụ nữ kia quả thật không phải mẹ ruột của bé gái. Bé gái tên là Hứa Tâm Di, người Quảng Đông, một năm trước bị lừa bán đến Chiết Giang, rồi bị người phụ nữ đó mua về, định sau này cho con trai làm vợ bé từ nhỏ.

Một năm.

Lại là một đứa trẻ bị cướp đi.

Lại là một tuổi thơ bị nghiền nát.

Cảnh sát thông qua cơ sở dữ liệu toàn quốc về án bắt cóc, buôn bán trẻ em đã tra ra cha mẹ ruột của Hứa Tâm Di.

Ba ngày sau, bố mẹ cô bé từ Quảng Đông đi tàu hỏa tới.

Ngay trước cửa đồn công an, cả nhà ba người ôm chầm lấy nhau, khóc đến trời đất tối sầm.

Tôi đứng bên cạnh nhìn.

Trần Tú Lan cũng đứng bên cạnh.

Bà nắm tay tôi, siết rất chặt.

“Niếp Niếp, con làm đúng rồi.”

Tôi gật đầu.

Nhìn thấy Hứa Tâm Di được cha mẹ ruột bế lên trong khoảnh khắc ấy, nước mắt tôi rơi xuống.

Không phải vì đau lòng.

Mà là vì vui mừng.

Có một đứa trẻ không cần phải ở lại trong bóng tối nữa.

Có một đứa trẻ đã về nhà rồi.

Giống như tôi vậy.

17

Chuyện của Hứa Tâm Di lên báo địa phương ở Thai Châu.

Tiêu đề là “Một cuộc giằng co sinh tử ở chợ rau — câu chuyện giải cứu bé gái bị bắt cóc”.

Bản tin có nhắc đến Trần Tú Lan. Nói bà là mẹ của một đứa trẻ bị bắt cóc, bằng trực giác nhạy bén và hành động dứt khoát, đã cứu được một đứa trẻ khác.

Không nhắc đến tên tôi.

Khi phóng viên phỏng vấn Trần Tú Lan, bà nói một câu.

“Tôi tìm suốt năm năm mới tìm được con gái mình. Tôi biết cái cảm giác đó. Tôi không muốn những bậc cha mẹ khác cũng phải nếm trải cảm giác ấy.”

Ngày tờ báo đăng tin, điện thoại trong nhà reo lên rất nhiều lần.

Người thân, bạn bè, đồng nghiệp đều gọi tới, có người khen Trần Tú Lan, có người hỏi đủ thứ chuyện.

Còn có một cuộc gọi từ Bắc Kinh.

Một phóng viên họ Trương, nói là của CCTV, muốn làm một số chuyên đề về nạn bắt cóc, buôn bán trẻ em, hỏi Trần Tú Lan có đồng ý lên hình không.

Trần Tú Lan do dự.

Bà không muốn tôi bị lộ diện.

“Con còn nhỏ, mẹ không muốn con bị làm phiền.”

Phương Kiến Quốc nói: “Em cứ đi đi. Chuyện này nên để nhiều người biết hơn.”

Cuối cùng Trần Tú Lan một mình đi Bắc Kinh.

Phương Kiến Quốc xin nghỉ một ngày ở nhà với tôi.

Ông ấy không giỏi nấu cơm lắm.

Buổi trưa nấu một nồi mì, cho quá nhiều muối, mặn đến khó nuốt.

Tôi nhăn mặt ăn hết nửa bát.

Ông ấy nếm một miếng, cũng nhăn mặt.

“Ăn tạm vậy đi, mai mẹ con về rồi.”

Tôi cười.

Ông ấy cũng cười, gãi gãi đầu.

Trần Tú Lan đi hai ngày.

Đến khi trở về, trạng thái của bà không còn như trước.

Khi nói chuyện, trong ánh mắt bà có thêm một thứ gì đó.

Không phải đau buồn, cũng không phải phẫn nộ, mà là một sự kiên định trầm ổn hơn, mang theo phương hướng rõ ràng.

Bà bàn với Phương Kiến Quốc một chuyện.

Bà muốn tham gia một tổ chức công ích.

Chuyên giúp đỡ các gia đình có trẻ em bị bắt cóc, buôn bán.

“Ở Bắc Kinh, em quen được vài người, đều là những phụ huynh đi tìm con giống chúng ta. Có người tìm hai ba năm, có người tìm bảy tám năm, có người tìm hơn chục năm. Họ lập thành một hội tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau tìm kiếm.”

Phương Kiến Quốc hỏi: “Em muốn tham gia à?”

“Ừ. Em không cần phải đến Bắc Kinh, ở Thai Châu là được. Giúp sắp xếp thông tin, dán giấy tìm người, liên hệ với cảnh sát. Làm vào cuối tuần, không ảnh hưởng đến công việc và chăm Niếp Niếp.”

Phương Kiến Quốc nghĩ ngợi một lát.

“Được. Em thấy có ý nghĩa thì cứ làm đi.”

Từ đó về sau, cuối tuần của Trần Tú Lan có thêm một việc.

Bà sẽ trải đầy những tờ giấy tìm người in ra trên bàn trong nhà, xem từng tờ một, ghi lại đặc điểm của đứa trẻ, thời gian mất tích, địa điểm mất tích.

Rồi gọi điện, liên hệ với cảnh sát địa phương, liên hệ với tình nguyện viên, liên hệ với truyền thông.

Có lúc gọi điện đến tận rất khuya.

Tôi làm xong bài tập sẽ rót cho bà một cốc nước nóng rồi đặt lên bàn.

Bà không ngẩng đầu lên, chỉ nói một tiếng “Cảm ơn Niếp Niếp”, rồi tiếp tục gọi điện.

Tôi đứng bên cạnh, nhìn những tờ giấy tìm người trên bàn.

Từng tấm ảnh màu.

Con trai, con gái, có đứa đang cười, có đứa đang khóc, có đứa mặt đơ đơ, là kiểu đơ như lúc chụp ảnh chứng minh thư.

Bọn họ đều giống tôi.

Bị cướp khỏi bên cha mẹ, bị bán đến nơi chẳng biết ở đâu.

Có đứa có lẽ may mắn như tôi, đã được tìm thấy.

Nhưng nhiều hơn, có lẽ sẽ chẳng bao giờ được tìm thấy nữa.

Tôi nhìn rất lâu, chỉ vào một tấm ảnh rồi hỏi Trần Tú Lan.

“Bé trai này được tìm thấy chưa?”

Bà lắc đầu.

“Mất tám năm rồi, vẫn chưa.”

“Thế còn bé này?”

“Cũng chưa.”

“Còn bé này?”

“Chưa.”

Tôi im lặng.

Trên cái bàn đó trải ra đến mấy chục tờ giấy tìm người.

Mấy chục đứa trẻ.

Mấy chục gia đình.

Người được tìm thấy, có lẽ chỉ đếm trên đầu ngón tay.

Tôi đặt những tấm ảnh xuống, quay về phòng mình.

Ngồi trên giường, ôm chú thỏ màu hồng, nghĩ rất lâu.

Nghĩ đến những đứa trẻ chưa được tìm thấy.

Bây giờ chúng đang ở đâu?

Có bị đánh không? Có được ăn no không? Có ai chải tóc, nấu cơm, chúc ngủ ngon cho chúng không?

Tôi không biết.

Nhưng tôi biết một điều.

Nếu không phải Trần Tú Lan dán giấy tìm người ở bên cạnh thùng rác trong trấn Liễu Hà, thì tôi cũng là một trong số họ.

Một con số.

Một tấm ảnh.

Một sự chờ đợi mãi mãi không có kết quả.

Tôi đặt con thỏ bên gối, lấy sổ nhật ký ra, viết một dòng.

“Khi lớn lên, con sẽ giúp mẹ tìm được họ.”

Chữ viết ngoằn ngoèo méo mó.

Nhưng từng nét bút đều rất mạnh.

18

Năm 2001.

Tôi mười tuổi rồi.

Học lớp ba. Thành tích đứng trong top ba của cả lớp. Vẽ tranh giành giải nhất cuộc thi của thành phố.

Thầy Phùng nói tôi có cơ hội lên tỉnh thi tiếp.

Trần Tú Lan vui đến mức ở nhà làm một bàn đầy thức ăn.

Phương Kiến Quốc mở một bình hoàng tửu cất giữ bấy lâu.

“Con gái tôi có tiền đồ rồi.”

Tôi ngồi bên bàn, ăn thịt kho tàu, nhìn bọn họ cười.

Những ngày như thế tôi đã sống gần ba năm rồi.

Ba năm.

Từ thùng rác đến bàn ăn.

Từ Tần Tiểu Mai đến Phương Viên Viên.

Có lúc tôi sẽ quên mất mình từng là Tần Tiểu Mai.

Có lúc lại đột nhiên nhớ ra.

Khi nhớ ra thì không còn đau nữa.

Giống như chạm vào một vết sẹo đã lành, cứng cứng, tê tê, nhưng không đau.

Bác sĩ tâm lý nói đây là dấu hiệu tốt.

“Vết thương sẽ không biến mất, nhưng có thể đóng vảy. Vết thương đã đóng vảy tuy vẫn còn đó, nhưng sẽ không chảy máu nữa.”

Tôi thấy bà nói đúng.

Vết sẹo của tôi vẫn còn. Trên lưng, trên chân, trên ngón tay.

Cả trong tim nữa.

Nhưng đều đã đóng vảy rồi.

Không chảy máu nữa.

Mùa hè năm ấy, một chuyện ngoài dự đoán đã xảy ra.

Vợ kế của Tần Đức Quý, chính là người đàn bà từng đánh tôi, bị bắt rồi.

Bà ta dẫn theo con trai là Tần Lỗi trốn đến nhà một người họ hàng ở Giang Tây, bị cảnh sát địa phương phát hiện.

Bị tạm giam vì tội hành hạ trẻ em.

Lúc Phương Kiến Quốc nhận được điện thoại, ông đang ăn cơm tối.

Ông đặt đũa xuống, bước ra ban công, hạ giọng rất thấp.

Nhưng tôi vẫn nghe được mấy chữ quan trọng.

“Tội hành hạ trẻ em, cùng lắm hai năm.”

 

Hai năm.

Mẹ kế bị phán hai năm. Trần Tú Lan biết chuyện rồi, im lặng rất lâu.

“Hai năm.” Giọng bà rất khẽ, như đang lẩm bẩm với chính mình, “Người dùng gậy nhóm lửa đánh gãy ngón tay đứa trẻ, chỉ bị phán hai năm.”

Phương Kiến Quốc nắm lấy tay bà.

“Luật pháp là như vậy, chúng ta không thay đổi được.”

“Vậy chúng ta có thể thay đổi cái gì?”

Phương Kiến Quốc nhìn bà.

“Chúng ta có thể thay đổi cuộc đời của Niếp Niếp. Chúng ta đã và đang làm điều đó rồi.”

Đêm đó tôi không mất ngủ.

Nằm trên giường, tôi nghĩ về người đàn bà đã từng đánh tôi.

Gương mặt bà ta trong ký ức đã mờ đi rồi.

Giọng nói cũng mờ đi rồi.

Chỉ còn cảm giác cây gậy nhóm lửa nện lên người là vẫn còn rõ.

Chương trước Chương tiếp
Loading...